254 thuật ngữ Nguyễn Đình Đức Mười

Flyers Vocabulary list

sáng (dùng chỉ giờ)
Nhấp vào để lật
a.m. (for time)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
băng quan, ngang qua
Nhấp vào để lật
across
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
làm, hành động, cư xử
Nhấp vào để lật
act
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
diễn viên
Nhấp vào để lật
actor
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
thật ra
Nhấp vào để lật
actually
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cuộc phiêu lưu
Nhấp vào để lật
adventure
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
sau, sau đó
Nhấp vào để lật
after
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
trước, về trước, cách đây, trước đây (chỉ thời gian)
Nhấp vào để lật
ago
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
đồng ý, nhất trí,
Nhấp vào để lật
agree
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
không khí
Nhấp vào để lật
air
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
sân bay
Nhấp vào để lật
airport
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cô đơn
Nhấp vào để lật
alone
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
rồi, đã
Nhấp vào để lật
already
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cũng thế, cũng vậy
Nhấp vào để lật
also
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
kinh ngạc
Nhấp vào để lật
amazing
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
xe cấp cứu
Nhấp vào để lật
ambulance
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bất kì ai
Nhấp vào để lật
anyone
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bất cứ cái gì
Nhấp vào để lật
anything
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bất cứ nơi nào
Nhấp vào để lật
anywhere
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
xuất hiện
Nhấp vào để lật
appear
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
đến, tới, đi đến
Nhấp vào để lật
arrive
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
nghệ thuật
Nhấp vào để lật
art
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
nghệ sĩ
Nhấp vào để lật
artist
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
như, cũng, bằng
Nhấp vào để lật
as
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
phi hành gia
Nhấp vào để lật
astronaut
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
tại thời điểm này
Nhấp vào để lật
at the moment
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
mùa thu
Nhấp vào để lật
autumn (US fall)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
xa, đi
Nhấp vào để lật
away
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
tháng 4
Nhấp vào để lật
April
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
tháng 8
Nhấp vào để lật
August
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cái balo
Nhấp vào để lật
backpack (UK rucksack)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
băng bó
Nhấp vào để lật
bandage
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
ngân hàng
Nhấp vào để lật
bank
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bọ cánh cứng
Nhấp vào để lật
beetle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Trước, đằng trước/ Trước, trước mắt, trước mặt
Nhấp vào để lật
before
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
Nhấp vào để lật
begin
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tin, tin tưởng
Nhấp vào để lật
believe
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
thắt lưng
Nhấp vào để lật
belt
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
xe đạp
Nhấp vào để lật
bicycle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
thùng đựng
Nhấp vào để lật
bin
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bánh quy
Nhấp vào để lật
biscuit (US cookie)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Miếng (thức ăn...), mảnh, mẩu
Nhấp vào để lật
bit
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
chán
Nhấp vào để lật
bored
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
mượn
Nhấp vào để lật
borrow
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
vòng tay
Nhấp vào để lật
bracelet
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
Nhấp vào để lật
break
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cầu, cây cầu
Nhấp vào để lật
bridge
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bị gãy, bị vỡ
Nhấp vào để lật
broken
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bàn chải/ chải
Nhấp vào để lật
brush
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
Nhấp vào để lật
burn
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
kinh doanh, công việc kinh doanh
Nhấp vào để lật
business
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
doanh nhân
Nhấp vào để lật
businessman/woman
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Nhấp vào để lật
butter
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
con bướm
Nhấp vào để lật
butterfly
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
một mình tôi, mình tôi
Nhấp vào để lật
by myself
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
một mình bạn
Nhấp vào để lật
by yourself
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
lịch, quyển lịch, tờ lịch
Nhấp vào để lật
calendar
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
con lạc đà
Nhấp vào để lật
camel
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cắm trại
Nhấp vào để lật
camp
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Các, thiếp, thẻ
Nhấp vào để lật
card
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
hoạt hình
Nhấp vào để lật
cartoon
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
lâu đài
Nhấp vào để lật
castle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
hang động
Nhấp vào để lật
cave
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
thế kỷ
Nhấp vào để lật
century
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
ngũ cốc
Nhấp vào để lật
cereal
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kênh mương, lạch; ống dẫn
Nhấp vào để lật
channel
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
buổi hoà nhạc
Nhấp vào để lật
concert
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cuộc hội thoại
Nhấp vào để lật
conversation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
nồi cơm điện
Nhấp vào để lật
cooker
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
bánh quy
Nhấp vào để lật
cookie (UK biscuit)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
góc,
Nhấp vào để lật
corner
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
trang phục, lễ phục
Nhấp vào để lật
costume
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
trò chuyện
Nhấp vào để lật
chat
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
rẻ
Nhấp vào để lật
cheap
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
nhà hoá học
Nhấp vào để lật
chemist(’s)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
môn cờ vua
Nhấp vào để lật
chess
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
đũa
Nhấp vào để lật
chopsticks
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
có thể
Nhấp vào để lật
could (for possibility)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sinh vật, loài vật
Nhấp vào để lật
creature
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
vương miện
Nhấp vào để lật
crown
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
câu lạc bộ
Nhấp vào để lật
club
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
sưu tầm
Nhấp vào để lật
collect
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
trường đại học
Nhấp vào để lật
college
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cái lược/ chải đầu
Nhấp vào để lật
comb
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
giải đấu, cuộc thi đấu
Nhấp vào để lật
competition
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cái đệm, cái nệm
Nhấp vào để lật
cushion
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
cắt, chặt, chém, thái, xén, xẻo, hớt, xẻ, đào, khắc, gọt, chạm
Nhấp vào để lật
cut
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đi xe đạp
Nhấp vào để lật
cycle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
tối
Nhấp vào để lật
dark
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
ngày
Nhấp vào để lật
date (as in time)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
thân mến
Nhấp vào để lật
dear (as in Dear Harry)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tháng 12
Nhấp vào để lật
December
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
quyết định
Nhấp vào để lật
decide
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
sâu, trầm, sâu sắc
Nhấp vào để lật
deep
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
ngon