19 thuật ngữ Teacher

CAMBRIDGE IELTS 11 TEST 4

LISTENING VOCAB

Dàn nhạc giao hưởng
Nhấp vào để lật
Symphony orchestra
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Quầy bán hàng, sạp bán hàng
Nhấp vào để lật
Stall
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tạm thời, nhất thời, lâm thời
Nhấp vào để lật
Temporary
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Lục địa, đại lục
Nhấp vào để lật
Continent
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sứ, đồ sứ
Nhấp vào để lật
Porcelain
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khám phá, kiểm tra, điều tra, nghiên cứu tỉ mỉ
Nhấp vào để lật
Investigate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự kính mến, sự quý trọng
Nhấp vào để lật
Esteem