49 thuật ngữ Teacher

CAMBRIDGE IELTS 12 TEST 8

READING VOCAB

Nhà khảo cổ học
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Archaeologist
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Rỗng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Hollow
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tính pha trộn, tính pha tạp
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Impurity
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cột mốc, mốc lịch sử, sự kiện quan trọng, giai đoạn quan trọng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Milestone
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đánh thuế
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Levy
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mang tính cách mạng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Revolutionary
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
(thuộc) nghề làm vườn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Horticultural
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bắt đầu tại một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
From ... onwards
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Nghề thủ công
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Craft
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đồ uống
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Beverage
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bãi rác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Landfill
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
(vật lý) nóng chảy Làm tan ra, làm chảy ra
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Melt
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khai thác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Quarry
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Quý, quý giá, quý báu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Precious
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được, rõ ràng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Unmistakable
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Linh vật
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Totemic animal
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự khôi phục, sự hồi phục, sự lập lại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Restoration
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hệ sinh thái
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Ecosystem
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Động vật ăn thịt
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Predator
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự bảo tồn, sự giữ gìn, sự duy trì
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Conservation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đàn cá
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Shoal
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kỳ lạ, kỳ cục, đẹp kỳ lạ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Exotic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Không thể qua được, không thể xuyên thủng Không thể dò được
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Impenetrable
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kết hợp nhuần nhuyễn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
(to) marry sth with sth
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Có lợi, sinh lợi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Lucrative
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gây xúc tác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Catalyse
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gốc, căn bản
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Radical
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kéo dài, được nối dài thêm
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Prolonged
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Câu hỏi Sự điều tra, sự thẩm tra, sự thẩm vấn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Inquiry
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Phản ứng dây chuyền
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Knock-on
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Scrutiny
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Debate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Chương trình nghị sự Nhật ký cuộc họp, nhật ký công tác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Agenda
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Trao cho, ủy quyền, ủy thác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Devolve
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Rộng, rộng rãi, bao quát
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Extensive
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thù lao Sự thưởng, sự trả công
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Remuneration
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Comprehend
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tính bền vững
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Sustainability
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Số liệu, chỉ số, bộ số liệu cung cấp thông tin về một quy trình hoặc hoạt động cụ thể
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Metrics
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự chuyên chế
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Tyranny
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bóp méo, xuyên tạc (sự việc ...)
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Distort
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tiền vốn, tư bản
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Capital
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khuyến khích
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Incentivize
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự minh bạch, tính minh bạch
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Transparency
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Từ chức
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Resign
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự mỉa mai, sự châm biếm, điều trớ trêu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Irony
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đạo đức
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Ethics
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hoàn thiện, hoàn thành
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Encompass
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự tổ chức lại, sự tập hợp lại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Realignment
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
1 / 49

Thuật ngữ trong học phần này (49)

Thuật ngữ

Archaeologist

Định nghĩa

Nhà khảo cổ học

Thuật ngữ

Hollow

Định nghĩa

Rỗng

Thuật ngữ

Impurity

Định nghĩa

Tính pha trộn, tính pha tạp

Thuật ngữ

Milestone

Định nghĩa

Cột mốc, mốc lịch sử, sự kiện quan trọng, giai đoạn quan trọng

Thuật ngữ

Levy

Định nghĩa

Đánh thuế

Thuật ngữ

Revolutionary

Định nghĩa

Mang tính cách mạng

Thuật ngữ

Horticultural

Định nghĩa

(thuộc) nghề làm vườn

Thuật ngữ

From ... onwards

Định nghĩa

Bắt đầu tại một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó

Thuật ngữ

Craft

Định nghĩa

Nghề thủ công

Thuật ngữ

Beverage

Định nghĩa

Đồ uống

Thuật ngữ

Landfill

Định nghĩa

Bãi rác

Thuật ngữ

Melt

Định nghĩa

(vật lý) nóng chảy Làm tan ra, làm chảy ra

Thuật ngữ

Quarry

Định nghĩa

Khai thác

Thuật ngữ

Precious

Định nghĩa

Quý, quý giá, quý báu

Thuật ngữ

Unmistakable

Định nghĩa

Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được, rõ ràng

Thuật ngữ

Totemic animal

Định nghĩa

Linh vật

Thuật ngữ

Restoration

Định nghĩa

Sự khôi phục, sự hồi phục, sự lập lại

Thuật ngữ

Ecosystem

Định nghĩa

Hệ sinh thái

Thuật ngữ

Predator

Định nghĩa

Động vật ăn thịt

Thuật ngữ

Conservation

Định nghĩa

Sự bảo tồn, sự giữ gìn, sự duy trì

Thuật ngữ

Shoal

Định nghĩa

Đàn cá

Thuật ngữ

Exotic

Định nghĩa

Kỳ lạ, kỳ cục, đẹp kỳ lạ

Thuật ngữ

Impenetrable

Định nghĩa

Không thể qua được, không thể xuyên thủng Không thể dò được

Thuật ngữ

(to) marry sth with sth

Định nghĩa

Kết hợp nhuần nhuyễn

Thuật ngữ

Lucrative

Định nghĩa

Có lợi, sinh lợi

Thuật ngữ

Catalyse

Định nghĩa

Gây xúc tác

Thuật ngữ

Radical

Định nghĩa

Gốc, căn bản

Thuật ngữ

Prolonged

Định nghĩa

Kéo dài, được nối dài thêm

Thuật ngữ

Inquiry

Định nghĩa

Câu hỏi Sự điều tra, sự thẩm tra, sự thẩm vấn

Thuật ngữ

Knock-on

Định nghĩa

Phản ứng dây chuyền

Thuật ngữ

Scrutiny

Định nghĩa

Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận

Thuật ngữ

Debate

Định nghĩa

Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

Thuật ngữ

Agenda

Định nghĩa

Chương trình nghị sự Nhật ký cuộc họp, nhật ký công tác

Thuật ngữ

Devolve

Định nghĩa

Trao cho, ủy quyền, ủy thác

Thuật ngữ

Extensive

Định nghĩa

Rộng, rộng rãi, bao quát

Thuật ngữ

Remuneration

Định nghĩa

Thù lao Sự thưởng, sự trả công

Thuật ngữ

Comprehend

Định nghĩa

Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo

Thuật ngữ

Sustainability

Định nghĩa

Tính bền vững

Thuật ngữ

Metrics

Định nghĩa

Số liệu, chỉ số, bộ số liệu cung cấp thông tin về một quy trình hoặc hoạt động cụ thể

Thuật ngữ

Tyranny

Định nghĩa

Sự chuyên chế

Thuật ngữ

Distort

Định nghĩa

Bóp méo, xuyên tạc (sự việc ...)

Thuật ngữ

Capital

Định nghĩa

Tiền vốn, tư bản

Thuật ngữ

Incentivize

Định nghĩa

Khuyến khích

Thuật ngữ

Transparency

Định nghĩa

Sự minh bạch, tính minh bạch

Thuật ngữ

Resign

Định nghĩa

Từ chức

Thuật ngữ

Irony

Định nghĩa

Sự mỉa mai, sự châm biếm, điều trớ trêu

Thuật ngữ

Ethics

Định nghĩa

Đạo đức

Thuật ngữ

Encompass

Định nghĩa

Hoàn thiện, hoàn thành

Thuật ngữ

Realignment

Định nghĩa

Sự tổ chức lại, sự tập hợp lại