44 thuật ngữ Teacher

CAMBRIDGE IELTS 12 TEST 7

READING VOCAB

Thích nghi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Adapt to
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Theo hàm mũ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Exponentially
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đứng yên, không nhúc nhích, bất động
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Immobile
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự khai thác, sự khai khẩn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Exploitation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Làm tăng, làm trầm trọng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Exacerbate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cống hiến, hiến dâng, dành cho
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Dedicate to
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thúc bách, cấp bách, cấp thiết
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Pressing
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự hồi hương, sự trở về nước
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Repatriation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tiến hành, thực hiện
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Carry out
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Nhà môi trường học
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Environmentalist
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Chưa từng có, chưa từng nghe thấy
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Unprecedented
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Làm việc cả ngày lẫn đêm
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
(to) work around the clock
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thanh niên, thiếu niên (thuộc) thanh thiếu niên
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Juvenile
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khu vực, vùng, miền Đất đai, địa hạt, lãnh thổ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Territory
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cây cối, cây cỏ, thực vật
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Vegetation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự tái sinh
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Regeneration
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Loại trừ, loại bỏ hoàn toàn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Eradicate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự tiêm chủng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Vaccination
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Prevalent
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đề kháng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Resistant
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thuốc kháng sinh Kháng sinh
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Antibiotic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Con muỗi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Mosquito
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Phúc lợi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Well-being
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bệnh hen, hen suyễn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Asthma
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự công nghiệp hóa
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Industrialisation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Expansion
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Dịch tễ học
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Epidemiology
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Chia loại, phân loại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Categorise
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
(làm cho ai/cái gì) dừng lại; ngăn chặn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Halt
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự khác nhau, sự không nhất quán, sự trái ngược
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Discrepancy
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tầng lớp xã hội
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Social class
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mức thu nhập
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Income bracket
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý tới
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Overlook
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Rõ ràng, dứt khoát
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Explicit
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đoán trước, dự đoán
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Anticipate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bó, cụm, đám, bầy
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Cluster
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Không thể nói trước, không thể đoán trước được
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Unpredictable
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Chứng minh, giải thích Biểu lộ, mô tả
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Demonstrate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kiệt tác, tác phẩm lớn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Masterpiece
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khéo léo Tài tình, mưu trí
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Ingenious
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
(âm nhạc) hợp âm
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Chord
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hồi hộp, căng thẳng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Suspenseful
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bày tỏ, biểu lộ Mở ra, trải ra
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Unfold
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Dự đoán, đoán trước
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Predict
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
1 / 44

Thuật ngữ trong học phần này (44)

Thuật ngữ

Adapt to

Định nghĩa

Thích nghi

Thuật ngữ

Exponentially

Định nghĩa

Theo hàm mũ

Thuật ngữ

Immobile

Định nghĩa

Đứng yên, không nhúc nhích, bất động

Thuật ngữ

Exploitation

Định nghĩa

Sự khai thác, sự khai khẩn

Thuật ngữ

Exacerbate

Định nghĩa

Làm tăng, làm trầm trọng

Thuật ngữ

Dedicate to

Định nghĩa

Cống hiến, hiến dâng, dành cho

Thuật ngữ

Pressing

Định nghĩa

Thúc bách, cấp bách, cấp thiết

Thuật ngữ

Repatriation

Định nghĩa

Sự hồi hương, sự trở về nước

Thuật ngữ

Carry out

Định nghĩa

Tiến hành, thực hiện

Thuật ngữ

Environmentalist

Định nghĩa

Nhà môi trường học

Thuật ngữ

Unprecedented

Định nghĩa

Chưa từng có, chưa từng nghe thấy

Thuật ngữ

(to) work around the clock

Định nghĩa

Làm việc cả ngày lẫn đêm

Thuật ngữ

Juvenile

Định nghĩa

Thanh niên, thiếu niên (thuộc) thanh thiếu niên

Thuật ngữ

Territory

Định nghĩa

Khu vực, vùng, miền Đất đai, địa hạt, lãnh thổ

Thuật ngữ

Vegetation

Định nghĩa

Cây cối, cây cỏ, thực vật

Thuật ngữ

Regeneration

Định nghĩa

Sự tái sinh

Thuật ngữ

Eradicate

Định nghĩa

Loại trừ, loại bỏ hoàn toàn

Thuật ngữ

Vaccination

Định nghĩa

Sự tiêm chủng

Thuật ngữ

Prevalent

Định nghĩa

Thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành

Thuật ngữ

Resistant

Định nghĩa

Đề kháng

Thuật ngữ

Antibiotic

Định nghĩa

Thuốc kháng sinh Kháng sinh

Thuật ngữ

Mosquito

Định nghĩa

Con muỗi

Thuật ngữ

Well-being

Định nghĩa

Phúc lợi

Thuật ngữ

Asthma

Định nghĩa

Bệnh hen, hen suyễn

Thuật ngữ

Industrialisation

Định nghĩa

Sự công nghiệp hóa

Thuật ngữ

Expansion

Định nghĩa

Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển

Thuật ngữ

Epidemiology

Định nghĩa

Dịch tễ học

Thuật ngữ

Categorise

Định nghĩa

Chia loại, phân loại

Thuật ngữ

Halt

Định nghĩa

(làm cho ai/cái gì) dừng lại; ngăn chặn

Thuật ngữ

Discrepancy

Định nghĩa

Sự khác nhau, sự không nhất quán, sự trái ngược

Thuật ngữ

Social class

Định nghĩa

Tầng lớp xã hội

Thuật ngữ

Income bracket

Định nghĩa

Mức thu nhập

Thuật ngữ

Overlook

Định nghĩa

Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý tới

Thuật ngữ

Explicit

Định nghĩa

Rõ ràng, dứt khoát

Thuật ngữ

Anticipate

Định nghĩa

Đoán trước, dự đoán

Thuật ngữ

Cluster

Định nghĩa

Bó, cụm, đám, bầy

Thuật ngữ

Unpredictable

Định nghĩa

Không thể nói trước, không thể đoán trước được

Thuật ngữ

Demonstrate

Định nghĩa

Chứng minh, giải thích Biểu lộ, mô tả

Thuật ngữ

Masterpiece

Định nghĩa

Kiệt tác, tác phẩm lớn

Thuật ngữ

Ingenious

Định nghĩa

Khéo léo Tài tình, mưu trí

Thuật ngữ

Chord

Định nghĩa

(âm nhạc) hợp âm

Thuật ngữ

Suspenseful

Định nghĩa

Hồi hộp, căng thẳng

Thuật ngữ

Unfold

Định nghĩa

Bày tỏ, biểu lộ Mở ra, trải ra

Thuật ngữ

Predict

Định nghĩa

Dự đoán, đoán trước