27 thuật ngữ Teacher

CAMBRIDGE IELTS 12 TEST 7

LISTENING VOCAB

Thứ, loại, hạng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Sort of sth
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hiến dâng, dành hết cho
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Devote to
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sách tham khảo, sách tra cứu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Reference book
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Biểu đồ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Wallchart
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Xét về mặt, dưới dạng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
In terms of sth
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Vững chắc, vững vàng Đều đặn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Steadily
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đáng chú ý, dễ nhận thấy
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Noticeable
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Công thức làm món ăn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Recipe
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự hỏi ý kiến Sự tham khảo Sự bàn bạc, sự hội ý, cuộc hội đàm
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Consultation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Làm cho cái gì thích ứng với ai/cái gì
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Tailor sth for/to sb/sth
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Trung thực, thẳng thắn Dễ hiểu, dễ làm, không phức tạp
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Straightforward
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Số liệu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Numerical data
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Giấu tên, ẩn danh, nặc danh
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Anonymous
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hạng, loại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Category
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự cho phép, sự chấp nhận, giấy phép
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Permission
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Yếu tố
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Element
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Loại vật chất nào đó; chất
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Substance
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Nhiệt kế
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Thermometer
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thải ra, thoát ra
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Release
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Làm cho (bùn, phù sa) lắng xuống
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Deposit
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Ăn vào, nuốt vào
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Ingest
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bài tiết, thải ra
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Excrete
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tinh vi, tinh tế, không dễ phát hiện, khó thấy
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Subtle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tác động phụ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Sub-effect
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tiếp xúc, phơi ra
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Expose to
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự tiếp xúc, sự phơi ra, sự phơi bày
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Exposure
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Làm bẩn, làm ô uế
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Contaminate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
1 / 27

Thuật ngữ trong học phần này (27)

Thuật ngữ

Sort of sth

Định nghĩa

Thứ, loại, hạng

Thuật ngữ

Devote to

Định nghĩa

Hiến dâng, dành hết cho

Thuật ngữ

Reference book

Định nghĩa

Sách tham khảo, sách tra cứu

Thuật ngữ

Wallchart

Định nghĩa

Biểu đồ

Thuật ngữ

In terms of sth

Định nghĩa

Xét về mặt, dưới dạng

Thuật ngữ

Steadily

Định nghĩa

Vững chắc, vững vàng Đều đặn

Thuật ngữ

Noticeable

Định nghĩa

Đáng chú ý, dễ nhận thấy

Thuật ngữ

Recipe

Định nghĩa

Công thức làm món ăn

Thuật ngữ

Consultation

Định nghĩa

Sự hỏi ý kiến Sự tham khảo Sự bàn bạc, sự hội ý, cuộc hội đàm

Thuật ngữ

Tailor sth for/to sb/sth

Định nghĩa

Làm cho cái gì thích ứng với ai/cái gì

Thuật ngữ

Straightforward

Định nghĩa

Trung thực, thẳng thắn Dễ hiểu, dễ làm, không phức tạp

Thuật ngữ

Numerical data

Định nghĩa

Số liệu

Thuật ngữ

Anonymous

Định nghĩa

Giấu tên, ẩn danh, nặc danh

Thuật ngữ

Category

Định nghĩa

Hạng, loại

Thuật ngữ

Permission

Định nghĩa

Sự cho phép, sự chấp nhận, giấy phép

Thuật ngữ

Element

Định nghĩa

Yếu tố

Thuật ngữ

Substance

Định nghĩa

Loại vật chất nào đó; chất

Thuật ngữ

Thermometer

Định nghĩa

Nhiệt kế

Thuật ngữ

Release

Định nghĩa

Thải ra, thoát ra

Thuật ngữ

Deposit

Định nghĩa

Làm cho (bùn, phù sa) lắng xuống

Thuật ngữ

Ingest

Định nghĩa

Ăn vào, nuốt vào

Thuật ngữ

Excrete

Định nghĩa

Bài tiết, thải ra

Thuật ngữ

Subtle

Định nghĩa

Tinh vi, tinh tế, không dễ phát hiện, khó thấy

Thuật ngữ

Sub-effect

Định nghĩa

Tác động phụ

Thuật ngữ

Expose to

Định nghĩa

Tiếp xúc, phơi ra

Thuật ngữ

Exposure

Định nghĩa

Sự tiếp xúc, sự phơi ra, sự phơi bày

Thuật ngữ

Contaminate

Định nghĩa

Làm bẩn, làm ô uế