47 thuật ngữ Teacher

CAMBRIDGE IELTS 12 TEST 6

LISTENING VOCAB

Lễ khai mạc
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Opening ceremony
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tập hợp, tụ họp
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Gather
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thị trưởng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Mayor
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hội viên hội đồng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Councillor
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đội hợp xướng, đội hợp ca
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Choir
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Lễ kỷ niệm một trăm năm
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Centenary
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự thể hiện, sự biểu hiện, sự biểu diễn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Demonstration
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cho là, coi như là; đoán chừng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Presume
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cập nhật, hiện đại, mới nhất
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Up to date
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Giữ liên lạc với ai, bắt liên lạc
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Liaise with sb
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Rõ ràng, chính xác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Precise
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đàm phán, thương lượng, dàn xếp
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Negotiate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Phản ánh
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Reflect
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Người viết kịch, nhà soạn kịch
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Playwright
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Buổi công chiếu, buổi công diễn, ra mắt lần đầu tiên
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Premiere
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Được ủy quyền
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Commissioned
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự trở lại Sự phục hưng, sự phục hồi, sự làm sống lại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Revival
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đánh thức Khuấy động, gợi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Arouse
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Người có chức vị
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Dignitary
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tuyệt vời, lộng lẫy, gây ấn tượng sâu sắc
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Stunning
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Báo chí, nghề báo
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Journalism
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Context
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Có kết quả, thành công
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Fruitful
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự định cư
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Settlement
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thần thoại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Mythology
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Không để ý đến ai/cái gì, lờ đi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Ignore
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khiêu khích, trêu chọc
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Provocative
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bộ khung, dài bài, sườn bài
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Skeleton
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Một cách đúng đắn, một cách thích đáng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Properly
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đáng kể, lớn lao, nhiều
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Considerably
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kinh khủng, làm kinh hoàng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Appalling
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự xung đột, cuộc xung đột
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Conflict
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Lăng mạ, thóa mạ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Abusively
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự tốt hơn, sự ưu trội, tính ưu việt
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Superiority
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Hierarchy
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Không khoan dung, cố chấp
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Intolerant
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bi quan, yếm thế
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Pessimistic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mất kiểm soát
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Out of control
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự tan vỡ, sự sụp đổ, sự thất bại
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Breakdown
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khó giải quyết, khó hiểu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Problematic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Xử lý, giải quyết, khắc phục (vấn đề, công việc ...)
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Tackle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Chuyên quyền, độc đoán
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Autocratic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Obey
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Dân chủ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Democratic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mất kiểm soát
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Out of hand
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Người phát ngôn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Mouthpiece
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Người điều đình, người dàn xếp, hòa giải
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Mediator
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
1 / 47

Thuật ngữ trong học phần này (47)

Thuật ngữ

Opening ceremony

Định nghĩa

Lễ khai mạc

Thuật ngữ

Gather

Định nghĩa

Tập hợp, tụ họp

Thuật ngữ

Mayor

Định nghĩa

Thị trưởng

Thuật ngữ

Councillor

Định nghĩa

Hội viên hội đồng

Thuật ngữ

Choir

Định nghĩa

Đội hợp xướng, đội hợp ca

Thuật ngữ

Centenary

Định nghĩa

Lễ kỷ niệm một trăm năm

Thuật ngữ

Demonstration

Định nghĩa

Sự thể hiện, sự biểu hiện, sự biểu diễn

Thuật ngữ

Presume

Định nghĩa

Cho là, coi như là; đoán chừng

Thuật ngữ

Up to date

Định nghĩa

Cập nhật, hiện đại, mới nhất

Thuật ngữ

Liaise with sb

Định nghĩa

Giữ liên lạc với ai, bắt liên lạc

Thuật ngữ

Precise

Định nghĩa

Rõ ràng, chính xác

Thuật ngữ

Negotiate

Định nghĩa

Đàm phán, thương lượng, dàn xếp

Thuật ngữ

Reflect

Định nghĩa

Phản ánh

Thuật ngữ

Playwright

Định nghĩa

Người viết kịch, nhà soạn kịch

Thuật ngữ

Premiere

Định nghĩa

Buổi công chiếu, buổi công diễn, ra mắt lần đầu tiên

Thuật ngữ

Commissioned

Định nghĩa

Được ủy quyền

Thuật ngữ

Revival

Định nghĩa

Sự trở lại Sự phục hưng, sự phục hồi, sự làm sống lại

Thuật ngữ

Arouse

Định nghĩa

Đánh thức Khuấy động, gợi

Thuật ngữ

Dignitary

Định nghĩa

Người có chức vị

Thuật ngữ

Stunning

Định nghĩa

Tuyệt vời, lộng lẫy, gây ấn tượng sâu sắc

Thuật ngữ

Journalism

Định nghĩa

Báo chí, nghề báo

Thuật ngữ

Context

Định nghĩa

Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh

Thuật ngữ

Fruitful

Định nghĩa

Có kết quả, thành công

Thuật ngữ

Settlement

Định nghĩa

Sự định cư

Thuật ngữ

Mythology

Định nghĩa

Thần thoại

Thuật ngữ

Ignore

Định nghĩa

Không để ý đến ai/cái gì, lờ đi

Thuật ngữ

Provocative

Định nghĩa

Khiêu khích, trêu chọc

Thuật ngữ

Skeleton

Định nghĩa

Bộ khung, dài bài, sườn bài

Thuật ngữ

Properly

Định nghĩa

Một cách đúng đắn, một cách thích đáng

Thuật ngữ

Considerably

Định nghĩa

Đáng kể, lớn lao, nhiều

Thuật ngữ

Appalling

Định nghĩa

Kinh khủng, làm kinh hoàng

Thuật ngữ

Conflict

Định nghĩa

Sự xung đột, cuộc xung đột

Thuật ngữ

Abusively

Định nghĩa

Lăng mạ, thóa mạ

Thuật ngữ

Superiority

Định nghĩa

Sự tốt hơn, sự ưu trội, tính ưu việt

Thuật ngữ

Hierarchy

Định nghĩa

Hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti

Thuật ngữ

Intolerant

Định nghĩa

Không khoan dung, cố chấp

Thuật ngữ

Pessimistic

Định nghĩa

Bi quan, yếm thế

Thuật ngữ

Out of control

Định nghĩa

Mất kiểm soát

Thuật ngữ

Breakdown

Định nghĩa

Sự tan vỡ, sự sụp đổ, sự thất bại

Thuật ngữ

Problematic

Định nghĩa

Khó giải quyết, khó hiểu

Thuật ngữ

Tackle

Định nghĩa

Xử lý, giải quyết, khắc phục (vấn đề, công việc ...)

Thuật ngữ

Autocratic

Định nghĩa

Chuyên quyền, độc đoán

Thuật ngữ

Obey

Định nghĩa

Vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

Thuật ngữ

Democratic

Định nghĩa

Dân chủ

Thuật ngữ

Out of hand

Định nghĩa

Mất kiểm soát

Thuật ngữ

Mouthpiece

Định nghĩa

Người phát ngôn

Thuật ngữ

Mediator

Định nghĩa

Người điều đình, người dàn xếp, hòa giải