41 thuật ngữ Teacher

Cambridge IELTS 12 Test 5

LISTENING VOCAB

Cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn, chuyến tham quan
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Excursion
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cuộc đi chơi bằng tàu thủy
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Cruise
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mối nguy hiểm, rủi ro
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Hazard
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mối nguy hiểm cho sự an toàn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Safety hazard
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Quy định, quy tắc
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Regulation
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hệ thống xử lý chất thải
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Waste disposal system
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Ngoài giới hạn
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Be out of bounds
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Việc bất ngờ xảy ra, sự việc phát sinh, biến cố
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Incident
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thích hợp, thích đáng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Appropriate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hàng dễ thối, hàng dễ hỏng, dễ hư
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Perishables
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Quan điểm, góc độ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Angle
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Xem xét, nghiêm cứu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Look into
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tác động, ảnh hưởng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Impact
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Số hóa
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Digitalise
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
(tin học) truy cập
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Access
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cổ xưa, quá hạn, lỗi thời
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Obsolete
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tiến triển, tiến hóa
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Evolve
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Kỹ lưỡng, chuyên sâu, thấu đáo, tỉ mỉ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
In-depth
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Luật Lao động
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Employment law
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Bản lưu trữ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Archive
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự cộng tác
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Collaboration
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Lý thuyết, có tính chất lý thuyết
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Theoretical
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Ý định, mục đích
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Intention
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Backfire
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tuân theo
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Comply with
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên, năng khiếu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Aptitude for
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự mâu thuẫn, sự trái nhau, sự không trước sau như một
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Inconsistency
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Thân thiện với người tiêu dùng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Consumer-friendly
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Sự chăm chỉ, tính cần cù, siêng năng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Industriousness
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Chế nhạo, nhạo báng, coi thường
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Mock
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Có lý trí, dựa trên lý trí
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Rational
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Tiến hành, thực hiện
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Carry out
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Trí óc, trí tuệ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Intellectual
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đến sau, theo sau, xảy ra sau
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Subsequent
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Derive something from
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Cố gắng, phấn đấu
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Strive
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Người tiên phong
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Pioneer
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Khăng khăng, cố nài
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Insist on
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Mất thời gian
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Time-consuming
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Hạng nhì, loại thường
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Second-rate
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Đáng giá, quan trọng
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Worthwhile
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
1 / 41

Thuật ngữ trong học phần này (41)

Thuật ngữ

Excursion

Định nghĩa

Cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn, chuyến tham quan

Thuật ngữ

Cruise

Định nghĩa

Cuộc đi chơi bằng tàu thủy

Thuật ngữ

Hazard

Định nghĩa

Mối nguy hiểm, rủi ro

Thuật ngữ

Safety hazard

Định nghĩa

Mối nguy hiểm cho sự an toàn

Thuật ngữ

Regulation

Định nghĩa

Quy định, quy tắc

Thuật ngữ

Waste disposal system

Định nghĩa

Hệ thống xử lý chất thải

Thuật ngữ

Be out of bounds

Định nghĩa

Ngoài giới hạn

Thuật ngữ

Incident

Định nghĩa

Việc bất ngờ xảy ra, sự việc phát sinh, biến cố

Thuật ngữ

Appropriate

Định nghĩa

Thích hợp, thích đáng

Thuật ngữ

Perishables

Định nghĩa

Hàng dễ thối, hàng dễ hỏng, dễ hư

Thuật ngữ

Angle

Định nghĩa

Quan điểm, góc độ

Thuật ngữ

Look into

Định nghĩa

Xem xét, nghiêm cứu

Thuật ngữ

Impact

Định nghĩa

Tác động, ảnh hưởng

Thuật ngữ

Digitalise

Định nghĩa

Số hóa

Thuật ngữ

Access

Định nghĩa

(tin học) truy cập

Thuật ngữ

Obsolete

Định nghĩa

Cổ xưa, quá hạn, lỗi thời

Thuật ngữ

Evolve

Định nghĩa

Tiến triển, tiến hóa

Thuật ngữ

In-depth

Định nghĩa

Kỹ lưỡng, chuyên sâu, thấu đáo, tỉ mỉ

Thuật ngữ

Employment law

Định nghĩa

Luật Lao động

Thuật ngữ

Archive

Định nghĩa

Bản lưu trữ

Thuật ngữ

Collaboration

Định nghĩa

Sự cộng tác

Thuật ngữ

Theoretical

Định nghĩa

Lý thuyết, có tính chất lý thuyết

Thuật ngữ

Intention

Định nghĩa

Ý định, mục đích

Thuật ngữ

Backfire

Định nghĩa

Đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi

Thuật ngữ

Comply with

Định nghĩa

Tuân theo

Thuật ngữ

Aptitude for

Định nghĩa

Khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên, năng khiếu

Thuật ngữ

Inconsistency

Định nghĩa

Sự mâu thuẫn, sự trái nhau, sự không trước sau như một

Thuật ngữ

Consumer-friendly

Định nghĩa

Thân thiện với người tiêu dùng

Thuật ngữ

Industriousness

Định nghĩa

Sự chăm chỉ, tính cần cù, siêng năng

Thuật ngữ

Mock

Định nghĩa

Chế nhạo, nhạo báng, coi thường

Thuật ngữ

Rational

Định nghĩa

Có lý trí, dựa trên lý trí

Thuật ngữ

Carry out

Định nghĩa

Tiến hành, thực hiện

Thuật ngữ

Intellectual

Định nghĩa

Trí óc, trí tuệ

Thuật ngữ

Subsequent

Định nghĩa

Đến sau, theo sau, xảy ra sau

Thuật ngữ

Derive something from

Định nghĩa

Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ

Thuật ngữ

Strive

Định nghĩa

Cố gắng, phấn đấu

Thuật ngữ

Pioneer

Định nghĩa

Người tiên phong

Thuật ngữ

Insist on

Định nghĩa

Khăng khăng, cố nài

Thuật ngữ

Time-consuming

Định nghĩa

Mất thời gian

Thuật ngữ

Second-rate

Định nghĩa

Hạng nhì, loại thường

Thuật ngữ

Worthwhile

Định nghĩa

Đáng giá, quan trọng