16 thuật ngữ Hoc vien 01

CAMBRIDGE IELTS 9 TEST 1 READING VOCAB 3

READING PASSAGE 3

Sự tiến hóa
Evolutionary
Loài bò sát
Reptile
Động vật có vú
Mammal
Sự xâm chiếm, sự xâm lấn
Invasion
Sự di trú
Migration
Sự sinh sản
Reproduction
Bỏ, bỏ lại, bỏ rơi
Abandon
Đất
Terrestrial
Tổ tiên
Ancestor
Tương đương
Equivalent to
Mảnh, mảnh vở
Fragment
Cụm, đàn, bầy
Cluster
Lưỡng cư
Amphibious
Sống ở nước, mọc ở nước
Aquatic
Xuất sắc, phi thường, đặc biệt, đáng chú ý
Remarkable
Cùng với ai/cái gì; giống như ai/cái gì
In common with sb/sth
1 / 16

Thuật ngữ trong học phần này (16)

Thuật ngữ

Evolutionary

Định nghĩa

Sự tiến hóa

Thuật ngữ

Reptile

Định nghĩa

Loài bò sát

Thuật ngữ

Mammal

Định nghĩa

Động vật có vú

Thuật ngữ

Invasion

Định nghĩa

Sự xâm chiếm, sự xâm lấn

Thuật ngữ

Migration

Định nghĩa

Sự di trú

Thuật ngữ

Reproduction

Định nghĩa

Sự sinh sản

Thuật ngữ

Abandon

Định nghĩa

Bỏ, bỏ lại, bỏ rơi

Thuật ngữ

Terrestrial

Định nghĩa

Đất

Thuật ngữ

Ancestor

Định nghĩa

Tổ tiên

Thuật ngữ

Equivalent to

Định nghĩa

Tương đương

Thuật ngữ

Fragment

Định nghĩa

Mảnh, mảnh vở

Thuật ngữ

Cluster

Định nghĩa

Cụm, đàn, bầy

Thuật ngữ

Amphibious

Định nghĩa

Lưỡng cư

Thuật ngữ

Aquatic

Định nghĩa

Sống ở nước, mọc ở nước

Thuật ngữ

Remarkable

Định nghĩa

Xuất sắc, phi thường, đặc biệt, đáng chú ý

Thuật ngữ

In common with sb/sth

Định nghĩa

Cùng với ai/cái gì; giống như ai/cái gì