20 thuật ngữ Hoc vien 01

CAMBRIDGE IELTS 9 TEST 1 READING VOCAB 2

READING PASSAGE 2

Tiến triển, tiến hóa
Evolve
Nuôi dưỡng
Foster
Sự phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá
Detection
Đủ
Sufficient
Chân trời kiến thức
Horizon of knowledge
Nền văn minh
Civilization
Mong manh, mỏng manh
Tenuous
Sự lạc quan, tính lạc quan
Optimism
Chấp nhận, thông qua
Adopt
Sự cân nhắc, sự suy xét
Consideration
Bảo thủ
Conservative
Khác, không giống
Differ
Căn bản, tận gốc, hoàn toàn, triệt để
Radically
Kỳ lạ, phi thường
Inconceivable
Nền văn minh ngoài trái đất
Alien civilization
Cuộc sống ngoài trái đất
Extra-terrestrial life
Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi
Debate
Phát hiện, dò ra, tìm ra
Detect
Phi thực tế
Impracticality
Đạo đức
Ethical
1 / 20

Thuật ngữ trong học phần này (20)

Thuật ngữ

Evolve

Định nghĩa

Tiến triển, tiến hóa

Thuật ngữ

Foster

Định nghĩa

Nuôi dưỡng

Thuật ngữ

Detection

Định nghĩa

Sự phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá

Thuật ngữ

Sufficient

Định nghĩa

Đủ

Thuật ngữ

Horizon of knowledge

Định nghĩa

Chân trời kiến thức

Thuật ngữ

Civilization

Định nghĩa

Nền văn minh

Thuật ngữ

Tenuous

Định nghĩa

Mong manh, mỏng manh

Thuật ngữ

Optimism

Định nghĩa

Sự lạc quan, tính lạc quan

Thuật ngữ

Adopt

Định nghĩa

Chấp nhận, thông qua

Thuật ngữ

Consideration

Định nghĩa

Sự cân nhắc, sự suy xét

Thuật ngữ

Conservative

Định nghĩa

Bảo thủ

Thuật ngữ

Differ

Định nghĩa

Khác, không giống

Thuật ngữ

Radically

Định nghĩa

Căn bản, tận gốc, hoàn toàn, triệt để

Thuật ngữ

Inconceivable

Định nghĩa

Kỳ lạ, phi thường

Thuật ngữ

Alien civilization

Định nghĩa

Nền văn minh ngoài trái đất

Thuật ngữ

Extra-terrestrial life

Định nghĩa

Cuộc sống ngoài trái đất

Thuật ngữ

Debate

Định nghĩa

Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

Thuật ngữ

Detect

Định nghĩa

Phát hiện, dò ra, tìm ra

Thuật ngữ

Impracticality

Định nghĩa

Phi thực tế

Thuật ngữ

Ethical

Định nghĩa

Đạo đức