21 thuật ngữ Hoc vien 01

CAMBRIDGE IELTS 9 TEST 1 READING VOCAB 1

READING PASSAGE 1

Thuốc nhuộm tổng hợp
Synthetic dyes
Gợi, khơi gợi, gây (cảm hứng, suy nghĩ)
Prompt
Tình cờ gặp
Stumble upon
Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp, trong tình trạng tồi tệ
Run-down
Có thể làm việc, có thể hoạt động
Functional
Làm cho vững chắc, củng cố
Solidify
Đắm chìm vào, mải mê với
Immerse in sth
Sự tận tụy
Devotion to
Thấy, nhận thấy, nhận biết
Perceive
Nổi tiếng, xuất sắc
Eminent
Nổi tiếng, có danh tiếng
Noted
Thu hút sự chú ý của ai đó
Catch sb’s attention
Có thể, khả thi
Viable
Vượt quá, vượt hơn, trội hơn
Surpassing
Người thay thế, vật thay thế
Substitute
Cực kỳ
Outrageously
(hóa học) chiết xuất
Extract from
Sự phản đối, sự chống đối
Objection
Cho ra đời
Give birth to
Sản phẩm phụ
By-product
Nhân tạo
Artificial
1 / 21

Thuật ngữ trong học phần này (21)

Thuật ngữ

Synthetic dyes

Định nghĩa

Thuốc nhuộm tổng hợp

Thuật ngữ

Prompt

Định nghĩa

Gợi, khơi gợi, gây (cảm hứng, suy nghĩ)

Thuật ngữ

Stumble upon

Định nghĩa

Tình cờ gặp

Thuật ngữ

Run-down

Định nghĩa

Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp, trong tình trạng tồi tệ

Thuật ngữ

Functional

Định nghĩa

Có thể làm việc, có thể hoạt động

Thuật ngữ

Solidify

Định nghĩa

Làm cho vững chắc, củng cố

Thuật ngữ

Immerse in sth

Định nghĩa

Đắm chìm vào, mải mê với

Thuật ngữ

Devotion to

Định nghĩa

Sự tận tụy

Thuật ngữ

Perceive

Định nghĩa

Thấy, nhận thấy, nhận biết

Thuật ngữ

Eminent

Định nghĩa

Nổi tiếng, xuất sắc

Thuật ngữ

Noted

Định nghĩa

Nổi tiếng, có danh tiếng

Thuật ngữ

Catch sb’s attention

Định nghĩa

Thu hút sự chú ý của ai đó

Thuật ngữ

Viable

Định nghĩa

Có thể, khả thi

Thuật ngữ

Surpassing

Định nghĩa

Vượt quá, vượt hơn, trội hơn

Thuật ngữ

Substitute

Định nghĩa

Người thay thế, vật thay thế

Thuật ngữ

Outrageously

Định nghĩa

Cực kỳ

Thuật ngữ

Extract from

Định nghĩa

(hóa học) chiết xuất

Thuật ngữ

Objection

Định nghĩa

Sự phản đối, sự chống đối

Thuật ngữ

Give birth to

Định nghĩa

Cho ra đời

Thuật ngữ

By-product

Định nghĩa

Sản phẩm phụ

Thuật ngữ

Artificial

Định nghĩa

Nhân tạo