6 thuật ngữ Teacher 1

Endocrine System: Hormones

Gland: Posterior Pituitary Gland
Action: Promotes water retention by kidneys
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Antidiuretic
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates growth and metabolism
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Growth Hormone
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates milk production
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Prolactin
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates production of ova and sperm
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Follicle- stimulating hormone (FSH)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates ovaries and testes
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Luteinizing Hormone (LH)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates adrenal cortex to secrete glucocorticoids
Nhấn phím Space hoặc nhấp vào để lật
Adrenocorticotropic hormone (ACTH)
Nhấn hoặc nhấp các mũi tên bên dưới để đi tiếp
1 / 6

Thuật ngữ trong học phần này (6)

Thuật ngữ

Antidiuretic

Định nghĩa

Gland: Posterior Pituitary Gland
Action: Promotes water retention by kidneys

Thuật ngữ

Growth Hormone

Định nghĩa

Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates growth and metabolism

Thuật ngữ

Prolactin

Định nghĩa

Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates milk production

Thuật ngữ

Follicle- stimulating hormone (FSH)

Định nghĩa

Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates production of ova and sperm

Thuật ngữ

Luteinizing Hormone (LH)

Định nghĩa

Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates ovaries and testes

Thuật ngữ

Adrenocorticotropic hormone (ACTH)

Định nghĩa

Gland: Anterior Pituitary Gland
Action: Stimulates adrenal cortex to secrete glucocorticoids